Oops! It appears that you have disabled your Javascript. In order for you to see this page as it is meant to appear, we ask that you please re-enable your Javascript!
Xóa

405 triệu

GIỚI THIỆU

BẢNG GIÁ XE TOYOTA WIGO

Phiên bản Giá niêm yết
Toyota Wigo 1.2 AT 405.000.000 VNĐ
Toyota Wigo 1.2 MT 345.000.000 VNĐ

* Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm.

KHUYẾN MÃI KHI MUA XE TOYOTA WIGO:

– Hỗ trợ giảm giá tiền mặt trực tiếp hoặc tặng phụ kiện chính hãng tùy từng thời điểm khách hàng mua xe

** Để có chương trình khuyến mại tốt nhất quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Mr Quý – phòng kinh doanh Toyota Long Biên: 0868.609.862

  • Hỗ trợ vay trả góp đến 80%, thời gian 7 năm
  • Hỗ trợ trọn gói nộp thuế, đăng ký, đăng kiểm, mua bảo hiểm, lắp phụ kiện cho xe…
  • Thủ tục nhanh gọn, tiết kiệm thời gian, hỗ trợ khách hàng giao xe tại nhà
  • GIẢM GIÁ TỐT NHẤT, và các chương trình khuyến mãi PHỤ KIỆN CHÍNH HÃNG liên tục cập nhật từng tháng hãy gọi ngay biết thêm chi tiết thông tin
  • Dịch vụ Chất Lượng – Tận Tâm – Chuyên Nghiệp,
  • Chúng tôi không chỉ bán sản phẩm – Chúng tôi còn trách nhiệm với sản phẩm”

** Bảng kê chi phí lăn bánh xe Toyota Wigo các phiên bản. Bảng kê chi phí này chưa bao gồm khuyến mãi khi mua xe.

Lưu ý: Bảng kê chi phí đăng ký chỉ mang tính chất tham khảo do mức giá tính thuế, tiền biển số ở các tỉnh có thể khác nhau!

Chi phí đăng ký xe Wigo tại Hà Nội
Chi phí đăng ký xe Wigo tại Hà Nội
Chi phí đăng ký xe Wigo tại các tỉnh
Chi phí đăng ký xe Wigo tại các tỉnh

GIỚI THIỆU VỀ XE TOYOTA WIGO 1.2 AT

Toyota Wigo 1.2 AT là dòng xe đô thị cỡ nhỏ của Nhật Bản được sản xuất tại Indonesia với ngoại hình đậm chất thể thao, ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc: Trắng, Đỏ, Đen, Bạc, Cam, Xám. Xe Wigo được bán tại thị trường Việt Nam với 02 phiên bản đó là bản MT (số sàn) và bản AT (số tự động). 

Xe hơi Long Biên xin giới thiệu với quý khách hàng về những điểm nổi bật trong thiết kế Ngoại thất, Nội thất và các tính năng của dòng xe Toyota Wigo số tự động vô cùng hấp dẫn.

Toyota Wigo 1.2 AT
Toyota Wigo 1.2 AT

NGOẠI THẤT TOYOTA WIGO 1.2 AT

Bắt gặp Wigo ngay từ đầu, có thể thấy rằng với vẻ đẹp của thiết kế ngoại thất cá tính trong từng chuyển động, chiếc xe Toyota Wigo sẽ xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn. 

  • Đầu xe

Ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên với Toyota Wigo 1.2 AT đó chính là các đường khí động học cá tính và đầy sắc nét cùng với cản trước thấp tạo nên dáng vẻ thể thao, năng động, trẻ trung và mạnh mẽ.

Đầu xe
Đầu xe
  • Cụm đèn trước

Cụm đèn trước của Toyota Wigo ở cả hai phiên bản số sàn và số tự động đều được trang bị đèn Bi-LED Projector với đường nét thiết kế vuốt ngược lên tạo cảm giác mạnh mẽ nhưng không kém phần mềm mại.

Cụm đèn trước
Cụm đèn trước
  • Đèn sương mù

Phần đèn sương mù halogen phía trước của xe Wigo 1.2 AT sẽ hỗ trợ khả năng quan sát của người lái trong những điều kiện thời tiết có sương mù, đảm bảo tính an toàn, đồng thời là điểm nhấn tăng thêm tính an toàn cho xe.

Đèn sương mù
Đèn sương mù
  • Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu ngoài của Toyota Wigo 1.2 AT được thiết kế trẻ trung, tích hợp đèn báo rẽ giúp thuận tiện an toàn cho lái xe quan sát khi di chuyển.

Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu
  • Mâm xe

Mâm xe kích thước 14 inch với thiết kế thể thao khi nhìn từ bên hông càng giúp tăng thêm dáng vẻ khỏe khoắn, năng động, trẻ trung cho mẫu xe cỡ nhỏ gia đình cá tính của Toyota.

Mâm xe 14 inch
Mâm xe 14 inch
  • Đuôi xe

Thiết kế phần đuôi xe với các đường dập nổi, cá tính và đầy sắc nét gây ấn tượng ngay từ ánh nhìn đầu tiên khi bạn thấy Wigo.

Đuôi xe
Đuôi xe
  • Cụm đèn sau

Cụm đèn sau của Wigo được thiết kế với những đường nét tinh tế, khỏe khoắn, tạo cảm giác rộng rãi với đèn LED ấn tượng, nổi bật.

Cụm đèn sau
Cụm đèn sau

NỘI THẤT TOYOTA TOYOTA WIGO 1.2 AT

Thiết kế nội thất của Toyota Wigo số tự động sống động đến từng đường nét bởi không gian nội thất rộng rãi cùng các tính năng được thiết kế thân thiện với người dùng.

Nội thất xe Toyota Wigo
Nội thất xe Toyota Wigo
  • Tay lái / Vô lăng

Tay lái Toyota Wigo 1.2 AT với thiết kế 3 chấu vừa vặn với vị trí đặt tay. Đồng thời tích hợp nút điều chỉnh âm thanh giúp tối đa hóa tiện ích sử dụng.

Vô lăng
Vô lăng
  • Cụm đồng hồ

Bảng đồng hồ trung tâm của Toyota Wigo 1.2 AT được bố trí tập trung về hướng người lái tạo sự thuận tiện cho việc quan sát khi lái xe.

Cụm đồng hồ
Cụm đồng hồ
  • Màn hình DVD

Nội thất xe Toyota Wigo 1.2 AT được trang bị đầu DVD màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp AM/FM cùng các kết nối USB/AUX/Bluetooth tối đa hóa tiện ích và mang lại trải nghiệm âm thanh trung thực cho khách hàng trên xe.

Màn hình DVD 7 inch
Màn hình DVD 7 inch
  • Hệ thống điều hòa, âm thanh

Hệ thống điều hòa, âm thanh tiêu chuẩn mang lại sự tiện nghi cho người lái và hành khách cũng như cảm giác dễ chịu trong suốt hành trình.

Hệ thống điều hòa, âm thanh
Hệ thống điều hòa, âm thanh
  • Hàng ghế trước và sau

Hai hàng ghế trước và sau trên xe Toyota Wigo mang đến cho người ngồi trên xe một không gian thoải mái, rộng rãi và tiện nghi.

Hàng ghế trước
Hàng ghế trước
Hàng ghế sau
Hàng ghế sau
  • Khoang hành lý

Khoang hành lý của Toyota Wigo 1.2 AT với ghế có thể gập phẳng tạo không gian chứa đồ rộng rãi phù hợp cho các nhu cầu chứa đồ hàng ngày. Đồng thời khoảng cách khoang hành lý tới mặt đất thấp giúp cho việc chất, dỡ hành lý thêm dễ dàng hơn bao giờ hết.

Khoang hành lý
Khoang hành lý

CÁC TÍNH NĂNG VẬN HÀNH NỔI BẬT TRÊN TOYOTA WIGO 1.2 AT

  • Thiết kế đường khí động học

Các đường khí động học được thiết kế đầy cá tính và đầy sắc nét cùng góc cản trước thấp, hạ trọng tâm, Toyota Wigo với phong cách thể thao chinh phục mọi ánh nhìn.

Toyota Wigo 1.2 AT
Toyota Wigo 1.2 AT
  • Hệ thống treo

Hệ thống treo với thiết kế thông minh giúp chiếc xe Toyota Wigo 1.2 AT vận hành êm mượt và ổn định hơn.

Hệ thống treo
Hệ thống treo
  • Động cơ

Toyota Wigo 1.2L bản MT và AT đều được trang bị khả năng tăng tốc tốt, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ xuyên suốt chặng đường dài.

 

Động cơ 3NR-VE (1.2L)
Động cơ 3NR-VE (1.2L)
  • Hệ thống túi khí

Được trang bị hệ thống 2 túi khí (người lái và hành khách phía trước), kết hợp cùng dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí đảm bảo an toàn cho mọi hành khách khi cầm lái Wigo.

Hệ thống túi khí
Hệ thống túi khí
  • Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX

Bên cạnh đó, Toyota Wigo ở cả 2 phiên bản đều được trang bị điểm kết nối ghế an toàn trẻ em với tiêu chuẩn ISOFIX giúp hành khách hoàn toàn yên tâm khi mang theo con nhỏ trong những chuyến đi.

Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Đươc trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS, Toyota Wigo 1.2 AT giúp người lái có thể điều khiển xe an toàn trong những tình huống nguy cấp.

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Dây đai an toàn

Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí đảm bảo sự an toàn cho mọi hành khách trên xe.

Dây đai an toàn
Dây đai an toàn

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOYOTA WIGO 1.2 AT

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 3660 x 1600 x 1520
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1940 x 1365 x 1235
Chiều dài cơ sở (mm) 2455
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1410/1405
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7
Trọng lượng không tải (kg) 890
Trọng lượng toàn tải (kg) 1290
Dung tích bình nhiên liệu (L) 33
Động cơ Loại động cơ 3NR-VE (1.2L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 1197
Tỉ số nén 11,5
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (64)/86@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 107 @ 4200
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without
Chế độ lái Không có/Without
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước Macpherson
Sau Phụ thuộc, Dầm xoắn
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 175/65R14
Lốp dự phòng Thép/Steel
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″
Sau Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 5,3
Trong đô thị 6,87
Ngoài đô thị 4,36

HÌNH ẢNH THỰC TẾ

Hotline: 0868609862